Trang thông tin điện tử Xã Đăk Mar

A- A A+ | Tăng tương phản Giảm tương phản

Nhận thức đúng đắn về ảnh hưởng của việc lắp đặt, vận hành các trạm thu phát sóng (BTS) tại khu vực dân sinh

Ngày nay, với sự phát triển lớn mạnh của khoa học, công nghệ, các thiết bị di động sử dụng mạng viễn thông đang ngày càng có những bước tiến mới phục vụ nhu cầu sử dụng của con người. Trạm thu, phát sóng (BTS) ngày càng trở nên phổ biến trong cuộc sống nhưng không phải ai cũng hiểu rõ về đặc điểm những lợi ích và ảnh hưởng, bên cạnh đó còn những ý kiến băn khoan là trạm BTS có gây ảnh hưởng xấu đến sức khỏe con người hay không?

Trạm thu phát sóng di động (viết tắt là BTS: Base Transceiver Station), là trạm thu phát sóng di động được sử dụng trong hệ thống mạng viễn thông bởi các nhà cung cấp dịch vụ (ISP). Chúng được đặt tại các vị trí phù hợp nhằm tối ưu hóa vùng phủ sóng và đảm bảo chất lượng kết nối cho các thiết bị di động. Các trạm BTS thường được sắp xếp theo hình thức tổ ong, với mỗi trạm đảm nhận việc phủ sóng trong một khu vực nhất định. Hình thức sắp xếp này giúp tối ưu hóa việc phân bổ tần số và giảm thiểu nhiễu sóng giữa các trạm, đồng thời đảm bảo chất lượng kết nối và tốc độ truyền tải dữ liệu cho người dùng.

 

I. VAI TRÒ THIẾT YẾU VÀ SỰ PHÁT TRIỂN CỦA TRẠM THU PHÁT SÓNG DI ĐỘNG (BTS)

1. Sự phát triển tất yếu của mạng thông tin di động

Thông tin di động là nền tảng thiết yếu của xã hội số hiện đại, đóng vai trò quan trọng đối với sự phát triển kinh tế số, chính quyền số và xã hội số. Công nghệ này đã trải qua nhiều thế hệ phát triển, từ 2G (truyền dữ liệu văn bản SMS), 3G (Internet di động), 4G (video độ nét cao) và hiện tại là 5G, mở ra tiềm năng cho các ứng dụng Internet vạn vật (IoT), xe tự lái và thành phố thông minh.

Tính đến tháng 3/2024, Việt Nam đã có hơn 122 triệu thuê bao di động và hơn 100.000 trạm phát sóng di động phủ sóng toàn quốc, cho thấy vai trò quan trọng của hệ thống này trong việc kết nối và hỗ trợ phát triển kinh tế - xã hội. Trên toàn cầu, số lượng thuê bao di động (8,9 tỷ) hiện đã vượt quá dân số thế giới. Việc xây dựng và phát triển mạng lưới BTS hợp lý, đúng quy chuẩn, không chỉ là nhiệm vụ kỹ thuật mà còn có ý nghĩa xã hội sâu sắc, bảo đảm quyền tiếp cận thông tin và nâng cao chất lượng cuộc sống của người dân.

2. Chức năng cốt lõi của Trạm BTS

Trạm gốc thông tin di động (BTS) là thành phần thiết yếu trong mạng viễn thông. Chức năng chính của BTS là thu phát tín hiệu vô tuyến giữa mạng di động và các thiết bị di động, duy trì kết nối mạng không dây ổn định và chất lượng cao.

Các chức năng chính bao gồm:

Kết nối và truyền tải dữ liệu: BTS hoạt động như cầu nối giữa thiết bị di động và mạng lõi của nhà mạng, tiếp nhận và chuyển tiếp tín hiệu cuộc gọi, tin nhắn hoặc dữ liệu.

Phủ sóng di động: Mỗi trạm BTS bao phủ một khu vực nhất định (cell), tạo nên mạng lưới phủ sóng rộng khắp, đặc biệt ở khu vực đông dân cư.

Điều chỉnh công suất phát: Để tiết kiệm năng lượng và tránh gây nhiễu, trạm BTS có khả năng tự động điều chỉnh công suất phát tín hiệu. Công suất sẽ giảm khi thiết bị ở gần và tăng khi thiết bị ở xa.

II. BẰNG CHỨNG KHOA HỌC VỀ ẢNH HƯỞNG CỦA SÓNG VÔ TUYẾN ĐIỆN ĐẾN SỨC KHỎE

1. Bản chất của Bức xạ Trường Điện từ (EMF)

Tần số vô tuyến (RF) phát ra bức xạ điện từ (EMF), là một loại bức xạ không ion hóa. Bức xạ này có mặt ở khắp mọi nơi trong môi trường của chúng ta, từ các nguồn nhân tạo như thiết bị gia dụng, truyền tải điện, phát thanh, truyền hình, radar, lò vi sóng, cho đến viễn thông.

Hiệu ứng ảnh hưởng chủ yếu của tần số vô tuyến là làm tăng nhiệt độ. Tuy nhiên, mức độ trường tần số vô tuyến mà người dân thường xuyên tiếp xúc từ các nguồn thông tin di động (như trạm BTS) thấp hơn nhiều so với mức cần thiết để tạo ra hiệu ứng nhiệt đáng kể.

2. Kết luận từ các tổ chức quốc tế uy tín

Các nghiên cứu về tác động tiềm ẩn của sóng vô tuyến đến sức khỏe đã được tiến hành trong nhiều thập kỷ, với hơn 25.000 bài báo nghiên cứu về tác động sinh học và ứng dụng y tế của bức xạ không ion hóa được xuất bản trong 30 năm qua.

Tổ chức Y tế Thế giới (WHO):

    ◦ WHO đã rà soát các nghiên cứu về mối quan hệ giữa trạm phát sóng tần số vô tuyến và bệnh ung thư trong 15 năm qua và chưa tìm thấy bằng chứng nào cho thấy việc tiếp xúc với tần số vô tuyến từ các trạm phát sóng sẽ làm tăng nguy cơ ung thư.

    ◦ WHO khẳng định, ảnh hưởng sức khỏe rõ ràng duy nhất của bức xạ điện từ là sự gia tăng nhiệt độ cơ thể (> 1°C) do tiếp xúc ở cường độ rất cao, chỉ thấy ở một số cơ sở công nghiệp nhất định.

    ◦ WHO đã nhiều lần kết luận rằng, dựa trên việc xem xét các mức ảnh hưởng rất thấp và các kết quả nghiên cứu thu thập được cho đến nay, chưa có bằng chứng khoa học nào cho thấy các tín hiệu RF yếu từ các trạm thu phát thông tin di động và mạng vô tuyến gây ảnh hưởng có hại cho sức khỏe con người.

    ◦ Đáng chú ý, cơ thể con người thực tế hấp thụ bức xạ điện từ từ các đài FM và đài truyền hình nhiều hơn tới 5 lần so với tín hiệu từ các trạm phát sóng di động.

Ủy ban Quốc tế về Bảo vệ Bức xạ Không Ion hóa (ICNIRP):

    ◦ ICNIRP nhận định, cho đến nay, chưa có tác động xấu nào đến sức khỏe do tiếp xúc lâu dài ở mức độ thấp với tần số vô tuyến.

    ◦ Các đánh giá toàn diện gần đây (tháng 9/2024), dựa trên bộ dữ liệu lớn hơn nhiều so với trước đây, cho thấy bằng chứng với độ tin cậy trung bình rằng việc tiếp xúc toàn thân với EMF từ các trạm phát sóng cố định có khả năng không làm tăng nguy cơ mắc bệnh bạch cầu ở trẻ em.

    ◦ ICNIRP kết luận, không có bằng chứng thực sự cho tác động tiêu cực của tiếp xúc với EMF tần số cao đối với sinh sản và phát triển con người, cũng như không có hiệu ứng bất lợi nào đối với các bệnh thoái hoá thần kinh đã được chứng minh.

3. Về những lo ngại không đặc hiệu

Mặc dù có một số nghiên cứu (chủ yếu là điều tra cắt ngang) ghi nhận rằng cư dân sống gần BTS có thể báo cáo các triệu chứng không đặc hiệu như nhức đầu, mệt mỏi, rối loạn giấc ngủ, hoặc trầm cảm, nhưng việc xác định mối liên hệ nhân quả giữa những triệu chứng này với tiếp xúc tần số vô tuyến là rất khó khăn. Các nghiên cứu dịch tễ học nhìn chung không cung cấp bằng chứng về tác động nhân quả của việc phơi nhiễm EMF tần số vô tuyến đối với các triệu chứng hoặc sức khỏe.

III. CƠ CHẾ QUẢN LÝ VÀ TIÊU CHUẨN AN TOÀN TẠI VIỆT NAM

Việt Nam đã xây dựng hệ thống quy định quản lý chặt chẽ để đảm bảo an toàn sức khỏe cộng đồng, dựa trên các khuyến nghị của các tổ chức quốc tế uy tín như WHO, ICNIRP, và ITU.

1. Tiêu chuẩn giới hạn phơi nhiễm nghiêm ngặt

Việt Nam đã ban hành Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 08:2022/BTTTT về phơi nhiễm trường điện từ của các trạm gốc điện thoại di động mặt đất công cộng.

Cơ quan quản lý: Bộ Khoa học và Công nghệ quản lý mức giới hạn bức xạ EMF RF đối với công chúng (phơi nhiễm không do nghề nghiệp).

Mức giới hạn: Mức giới hạn cường độ điện trường cho công chúng trong dải tần từ 10 MHz đến 6 GHz là 27,5 V/m.

Độ nghiêm ngặt: Giá trị giới hạn này của Việt Nam là tương đương hoặc nghiêm ngặt hơn so với nhiều khuyến nghị quốc tế của EU, ICNIRP và IEEE.

So sánh thực tế: Mức giới hạn này còn thấp hơn nhiều so với cường độ trường điện phát ra từ một số thiết bị gia dụng thông thường (đo ở khoảng cách 30 cm), ví dụ: máy thu stereo (180 V/m), bàn là (120 V/m), TV màu (60 V/m).

2. Quy định quản lý và giám sát chặt chẽ

Việc lắp đặt và vận hành các trạm BTS tại Việt Nam được quản lý chặt chẽ theo các quy định về quy hoạch, xây dựng và an toàn bức xạ.

Kiểm định trước khi vận hành: Tất cả các trạm thu phát sóng thông tin di động phải được hợp chuẩn để đảm bảo tuân thủ các giới hạn phát xạ trước khi đưa vào sử dụng. Các thiết bị nhà trạm phải có giấy chứng nhận hợp quy.

Kiểm định định kỳ: Các trạm BTS nằm trong bán kính 100m tính từ ăng-ten, nơi có công trình xây dựng có người sinh sống, làm việc, phải được kiểm định định kỳ (hiệu lực giấy chứng nhận là 5 năm) để đảm bảo tuân thủ QCVN 08:2022/BTTTT.

Giám sát và kiểm tra: Cục Viễn thông, Sở Thông tin và Truyền thông, và các đơn vị được giao kiểm định có trách nhiệm kiểm tra định kỳ và đột xuất các trạm BTS.

3. Minh bạch thông tin để cộng đồng giám sát

Để tăng cường sự tham gia của cộng đồng và tính minh bạch, các quy định tại Việt Nam yêu cầu:

Công khai kết quả kiểm định: Trong vòng 30 ngày kể từ ngày trạm BTS được cấp Giấy chứng nhận kiểm định, tổ chức/doanh nghiệp phải niêm yết bản sao Giấy chứng nhận tại địa điểm lắp đặt trạm hoặc công khai bằng phương thức điện tử tại website của doanh nghiệp.

Tra cứu thông tin: Người dân có thể tra cứu thông tin này hoặc xem Bản công bố trạm gốc phù hợp quy chuẩn tại trạm hoặc trên website của doanh nghiệp (đối với trạm không bắt buộc kiểm định).

IV. KẾT LUẬN VÀ THÔNG ĐIỆP GỬI ĐẾN CỘNG ĐỒNG

1. Đánh giá rủi ro và khẳng định an toàn

Qua các phân tích khoa học và đánh giá quốc tế, có thể khẳng định: Chưa có bằng chứng khoa học rõ ràng cho thấy bức xạ từ các trạm BTS ở mức độ tiếp xúc thông thường có thể gây nguy hiểm đến sức khỏe con người. Các nghiên cứu toàn cầu chỉ ra rằng mức công suất trung bình của tín hiệu RF từ các hệ thống thông tin di động thường thấp hơn rất nhiều so với giới hạn quốc tế.

Việt Nam đã tuân thủ toàn bộ khuyến nghị quốc tế và ban hành quy chuẩn kỹ thuật quốc gia với mức độ bảo vệ nghiêm ngặt hơn so với nhiều quốc gia, đồng thời thiết lập cơ chế kiểm tra, giám sát chặt chẽ.

2. Thông điệp chung gửi tới cộng đồng

Để bảo đảm an toàn sức khỏe và sự phát triển bền vững của hạ tầng số, người dân cần có nhận thức đúng đắn và sự đồng thuận trong cộng đồng:

Yên tâm sinh sống: Các trạm BTS được lắp đặt và vận hành đều phải tuân thủ đầy đủ hệ thống quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về giới hạn phơi nhiễm trường điện từ, được đo kiểm và giám sát thường xuyên. Do đó, người dân có thể yên tâm sinh sống, học tập và làm việc trong khu vực có trạm phát sóng khi các trạm BTS được lắp đặt và vận hành đúng quy định.

Chủ động tiếp cận thông tin chính thống: Người dân được khuyến khích chủ động tiếp cận các nguồn thông tin chính thống, tin cậy từ các cơ quan chức năng, đồng thời nâng cao nhận thức, tỉnh táo trước các thông tin chưa được kiểm chứng có thể gây hoang mang trong dư luận.

Tham gia giám sát: Sự tham gia của cộng đồng là yếu tố quan trọng. Người dân có thể tra cứu kết quả đo kiểm và gửi phản ánh, kiến nghị kịp thời, mang tính xây dựng tới các cơ quan chức năng để giúp kiểm tra và xử lý các vấn đề phát sinh, bảo đảm quyền lợi hợp pháp của cộng đồng.

Trong thời gian tới, các cơ quan chức năng sẽ tiếp tục hoàn thiện hệ thống quy chuẩn, tăng cường công tác truyền thông khoa học để nâng cao nhận thức cộng đồng, và tăng cường sự tham gia của người dân, đảm bảo tính minh bạch trong quản lý./.


Tác giả: Vũ Văn Linh